Máy lọc nước RO nóng nguội lạnh Hydrogen Toshiba TWP-WA3SVN(K) 10 lõi
TWP-WA3SVN(K) • Hệ lọc RO 10 lõi • Nóng nguội lạnh
Tài liệu gồm bảng thông số từ dữ liệu được cung cấp, các điểm cần đối chiếu với Toshiba và bài viết giúp khách hàng chọn máy theo nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
| Model | Toshiba TWP-WA3SVN(K) |
| Kiểu lắp đặt và loại máy | Tủ đứng; máy lọc nước RO nóng nguội lạnh Hydrogen |
| Công nghệ lọc | Thẩm thấu ngược RO; hệ thống 10 lõi |
| Kháng khuẩn | Lõi Nano Silver |
| Loại nước | 3 chế độ: nóng, nguội, lạnh; có lõi chức năng Hydrogen |
| Dung tích bình chứa | Theo dữ liệu cung cấp: tổng 10,2 lít, gồm nóng 1 lít, lạnh 1,7 lít, thường 7,5 lít. Website Toshiba ghi bình lạnh 1,8 lít; cần đối chiếu sản phẩm thực tế. |
| Công suất lọc | 16 lít/giờ |
| Tỷ lệ lọc và thải | Lọc 5 – thải 5; thay đổi theo chất lượng nước đầu vào |
| Công suất điện định mức | 665 W theo Toshiba. Dữ liệu 0,665 kWh không đủ cơ sở để xác định điện năng tiêu thụ trung bình nếu thiếu thời gian và điều kiện đo. |
| Nhiệt độ hãng công bố | Nóng ≥ 85°C; lạnh ≤ 10°C |
| Nhiệt độ thực tế tham khảo | Theo dữ liệu cung cấp: nóng 85–90°C; lạnh 5–8°C. Phụ thuộc nhiệt độ môi trường và lượng nước lấy ra. |
| Chỉ số pH tham khảo | Công bố trong dữ liệu cung cấp: 8,5–9,5; thực tế tham khảo: 8,0–8,9 |
| Chỉ số Hydrogen | 1.000 – 1.250 ppb, chỉ số tham khảo |
| Chỉ số ORP | Theo dữ liệu cung cấp: -300 đến -150 mV |
| Điều kiện nước đầu vào | Tài liệu hãng chỉ định nước máy. Dữ liệu cung cấp dẫn điều kiện nước sinh hoạt theo QCVN 01:1-2018/BYT, pH khoảng 7 để đạt chỉ số tham khảo; đây là điều kiện được trích từ dữ liệu gốc, không khẳng định tình trạng hiệu lực hiện hành của quy chuẩn. |
| Áp lực nước yêu cầu | 0,1–0,4 MPa |
| Lõi lọc thô | Lõi 1: PP 5 micron; lõi 2: CTO; lõi 3: PP 1 micron. Theo dữ liệu cung cấp, sản xuất tại Trung Quốc. |
| Màng lọc RO | RO DOW 100 GPD; sản xuất tại Mỹ |
| Lõi chức năng | Tourmaline, Maifan, ORP Hydrogen Plus, Alkaline, Coconut, Nano Silver; theo dữ liệu cung cấp, sản xuất tại Trung Quốc. Cần đối chiếu sơ đồ lõi khi thay vì thứ tự Alkaline và ORP trong tài liệu hãng khác danh sách gốc. |
| Hệ thống làm lạnh | Công nghệ Block sử dụng máy nén |
| Bơm và van điều tiết | Theo dữ liệu cung cấp: bơm 2 chiều, van điện từ |
| Nơi sản xuất máy bơm | Trung Quốc, theo dữ liệu cung cấp |
| Điều khiển và ngôn ngữ | Nút vặn; tiếng Việt và tiếng Anh |
| Tiện ích nhắc bảo trì | Báo thay lõi; cút nối nhanh hỗ trợ thay lõi |
| Tiện ích an toàn | Theo dữ liệu cung cấp: khóa vòi nóng; cảm biến rò rỉ nước; ngừng hoạt động khi áp lực nước thấp; ngừng hoạt động khi đầy bình |
| Tiện ích xử lý nước | Lõi tạo nước kiềm và Hydrogen; hỗ trợ khử mùi, cải thiện vị nước. Không diễn giải thành tác dụng điều trị hay trung hòa axit trong cơ thể. |
| Thiết kế làm nóng | Đun nóng ngoài, theo dữ liệu cung cấp |
| Kích thước | Dữ liệu cung cấp: ngang 31 × sâu 40,6 × cao 103,5 cm. Website và hướng dẫn Toshiba ghi 31 × 40,6 × 107 cm; cần kiểm tra trước khi bố trí chỗ lắp. |
| Khối lượng | Dữ liệu cung cấp: 28,7 kg; hướng dẫn Toshiba ghi khối lượng tịnh 27,97 kg. Cần đối chiếu nhãn máy. |
| Thương hiệu và nơi sản xuất | Thương hiệu Nhật Bản; sản xuất tại Trung Quốc, theo dữ liệu cung cấp |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Bảo hành phần điện | 24 tháng |
| Bảo hành hệ thống nóng lạnh | 24 tháng |
| Bảo hành bình áp | 12 tháng |
| Bảo hành lõi RO | Không bảo hành |
Ghi chú: Thông số thực tế còn phụ thuộc nguồn nước và điều kiện vận hành. Các thông tin khác nhau giữa nguồn được giữ kèm chú thích để đối chiếu, không gộp thành một giá trị đã xác nhận.

Máy lọc nước Toshiba TWP WA3SVN K giúp việc uống nước hằng ngày thuận tiện hơn
Toshiba TWP-WA3SVN(K) phù hợp với gia đình muốn có sẵn nước nóng, nước thường và nước lạnh tại một vị trí. Thay vì đun nước nhiều lần hoặc chuẩn bị sẵn từng chai trong tủ lạnh, bạn có thể chọn chế độ nước theo nhu cầu. Hệ lọc RO 10 lõi cùng công suất lọc 16 lít/giờ là những điểm đáng cân nhắc nếu gia đình sử dụng nước uống thường xuyên.
Có sẵn nước cho từng thời điểm trong ngày
Buổi sáng cần nước nóng để pha cà phê hòa tan, buổi trưa muốn một cốc nước lạnh, buổi tối chỉ cần nước ở nhiệt độ thường: ba chế độ giúp các thành viên dùng chung một thiết bị mà vẫn chọn được loại nước phù hợp. Nước nóng được hãng công bố đạt từ 85°C, còn nước lạnh ở mức không quá 10°C trong điều kiện quy định. Khi lấy nhiều nước liên tục, máy cần thời gian để làm nóng hoặc làm lạnh trở lại.
Hiểu công suất để chọn đúng nhu cầu
Công suất lọc 16 lít/giờ nói lên khả năng tạo nước lọc, không đồng nghĩa máy cấp được 16 lít nước nóng hoặc lạnh mỗi giờ. Bình nước thường 7,5 lít giúp dự trữ nước cho những lúc nhiều người cùng sử dụng. Với gia đình hay rót đầy bình mang đi hoặc lấy nước liên tiếp, dung tích từng bình và thời gian hồi nhiệt là những thông tin nên hỏi kỹ khi mua.

Hệ lọc 10 lõi đi cùng việc bảo trì dễ theo dõi
Máy kết hợp nhóm lọc thô, màng RO DOW 100 GPD và các lõi chức năng. Người mua nên quan tâm cả chất lượng nước đầu vào và chi phí thay lõi để duy trì chất lượng nước đầu ra. Đèn báo thay lõi giúp bạn chủ động lên lịch bảo trì; cút nối nhanh hỗ trợ thao tác thay thế. Khi mua, hãy nhờ đơn vị bán ghi rõ loại lõi, lịch kiểm tra và chi phí dự kiến cho từng nhóm lõi.
Thao tác đơn giản và có khóa vòi nóng
Điều khiển bằng nút vặn thuận tiện khi cần lấy nước hằng ngày. Khóa vòi nóng là tiện ích đáng chú ý với gia đình có trẻ nhỏ vì giúp hạn chế thao tác lấy nước nóng ngoài ý muốn. Bạn vẫn nên đặt máy chắc chắn và hướng dẫn trẻ sử dụng dưới sự giám sát của người lớn. Các tính năng bảo vệ và cảnh báo cần được kỹ thuật viên kiểm tra khi bàn giao.
Hiểu đúng về Hydrogen và nước kiềm
Máy có các lõi chức năng tạo nước kiềm và bổ sung Hydrogen. Các mức pH, Hydrogen và ORP là chỉ số tham khảo, có thể thay đổi theo nguồn nước và điều kiện sử dụng. Khi chọn mua, hãy ưu tiên khả năng đáp ứng nhu cầu nóng lạnh, độ thuận tiện và việc bảo trì; không nên xem các chỉ số này là cam kết chữa bệnh hay thay thế chăm sóc y tế.
Tính trước chi phí và vị trí lắp đặt
Với tỷ lệ lọc 5 – thải 5 trong dữ liệu tham khảo, cứ khoảng 10 lít nước đầu vào sẽ tạo khoảng 5 lít nước lọc và 5 lít nước thải; tỷ lệ thực tế có thể khác. Gia đình cần tính cả tiền nước, điện và lõi thay thế. Mức 665 W là công suất định mức, còn tiền điện phụ thuộc thời gian vận hành và tần suất lấy nước. Máy tủ đứng cần chỗ đặt bằng phẳng, đường cấp nước và đường thoát phù hợp. Hãy kiểm tra kích thước trên máy vì thông tin chiều cao giữa các nguồn hiện chưa thống nhất.
Gia đình nào nên cân nhắc sản phẩm này
Nếu nhà bạn thường xuyên dùng cả nước nóng và nước lạnh, muốn giảm việc đun nước và chuẩn bị chai lạnh mỗi ngày, Toshiba TWP-WA3SVN(K) là lựa chọn đáng cân nhắc. Trước khi đặt mua, hãy yêu cầu kiểm tra nguồn nước, xác nhận dung tích và kích thước thực tế, đồng thời nhận báo giá trọn gói gồm lắp đặt và lõi thay. Chọn đúng điều kiện sử dụng sẽ giúp gia đình tận dụng được sự tiện lợi của máy lâu dài.
