Máy lọc nước đặt gầm A. O. Smith ROSS LUX-AOU800HOT
Máy lọc nước đặt gầm A. O. Smith phù hợp với gia đình muốn giữ mặt bếp thoáng nhưng vẫn thuận tiện lấy nước thường, nóng và ấm. Thân máy được bố trí bên dưới tủ, còn việc chọn chế độ nước thực hiện ngay trên vòi điện tử.
Bảng thông số máy lọc nước đặt gầm A. O. Smith
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | A. O. Smith – Mỹ |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Kiểu lắp đặt | Đặt gầm; máy đặt thấp hơn vòi, cách vòi khoảng 60–80 cm |
| Loại nước | Nước thường, nóng và ấm |
| Công nghệ lọc | RO – Side Stream |
| Hệ thống lõi lọc | 2 lõi, tích hợp 7 cấp lọc |
| Điều khiển | Vòi nước điện tử thông minh đa chức năng |
| Bình chứa | Bình nước nóng 2 lít; nước thường lọc trực tiếp, không dùng bình chứa |
| Tỷ lệ lọc – thải | 2 phần nước tinh khiết : 1 phần nước thải |
| Công suất lọc | 800 GPD; lưu lượng khoảng 2 lít/phút theo thông tin cung cấp |
| Công suất điện tối đa | 1.600 W |
| Công suất làm nóng | 1.500 W |
| Áp lực nước đầu vào | 0,1 – 0,35 MPa |
| Nhiệt độ nước nóng | Lên đến 98°C |
| Hiển thị trên vòi | Nhiệt độ nước nóng, chỉ số TDS và tình trạng lõi lọc |
| Chức năng trên vòi | Cho phép lựa chọn các chế độ nước |
| Chất liệu bình nước nóng | Inox |
| Kích thước | Rộng 43,5 × sâu 14,5 × cao 43 cm |
| Khối lượng | 18 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |

Máy lọc nước A. O. Smith ROSS™ LUX-AOU800HOT: Giải đáp thắc mắc trước khi mua
Một chiếc máy lọc nước dùng hằng ngày cần đáp ứng nhiều hơn việc cung cấp nước uống: lấy nước có nhanh không, pha đồ uống có thuận tiện không và thay lõi tốn bao nhiêu? Dưới đây là những điều khách hàng nên biết về mẫu máy đặt gầm A. O. Smith ROSS™ LUX-AOU800HOT.
1. Máy phù hợp với nhu cầu nào?
LUX-AOU800HOT phù hợp với gia đình muốn giữ mặt bếp gọn, thường xuyên lấy nước uống và cần nước nóng để pha trà, cà phê. Máy có ba chế độ nóng, ấm và thường; không có chức năng làm lạnh.
2. Máy không bình chứa nhưng vẫn có bình nóng 2 lít là sao?
Nước thường được lọc trực tiếp khi mở vòi, không tích trữ trong bình riêng. Bình 2 lít phục vụ chức năng nước nóng. Công suất lọc tối đa 2 lít/phút không đồng nghĩa máy cấp liên tục nước nóng 98°C với lưu lượng này. Khi cần lấy nhiều nước nóng liên tiếp, nên hỏi rõ khả năng phục hồi nhiệt trước khi mua.
3. Bếp nhỏ có lắp được không?
Máy có kích thước rộng × sâu × cao là 43,5 × 14,5 × 43 cm, đặt thấp hơn vòi và cách vòi khoảng 60–80 cm. Nguồn cấp phù hợp là nước máy sinh hoạt, áp lực 0,1–0,35 MPa.
Trước khi mua, hãy gửi ảnh khoang tủ cho đơn vị lắp đặt. Cần tính cả vị trí đường ống, ổ điện và khoảng trống thao tác bảo dưỡng, thay vì chỉ đo xem thân máy có lọt tủ hay không.

4. Công suất 1.600 W có khiến máy tốn điện liên tục không?
Đây là công suất tối đa; công suất làm nóng là 1.500 W. Không nên lấy 1,6 kW nhân với 24 giờ để tính tiền điện mỗi ngày. Điện năng thực tế phụ thuộc thời gian bộ gia nhiệt hoạt động, lượng nước nóng sử dụng và chế độ vận hành. Chỉ từ công suất tối đa chưa thể kết luận chi phí điện hằng tháng.
5. Bao lâu thay lõi và cần dự trù bao nhiêu tiền?
Theo thông tin hãng công bố, lõi composite có tuổi thọ tham khảo 12 tháng, giá 1.600.000 đồng; lõi RO Side Stream là 36 tháng, giá 2.600.000 đồng. Các mốc này dựa trên nước đầu vào đạt tiêu chuẩn nước máy sinh hoạt và mức dùng trung bình 18 lít/ngày.
Khi mua, nên hỏi thêm giá thay lõi đã gồm công dịch vụ chưa. Thời điểm thay thực tế cần căn cứ nguồn nước, lượng sử dụng và hướng dẫn bảo dưỡng; không nên mặc định mọi gia đình đều dùng được đúng số tháng công bố.
6. Chỉ có hai lõi thì khả năng lọc có hạn chế không?
Máy tích hợp bảy cấp lọc trong hai lõi. Vì vậy, số lõi vật lý ít không đồng nghĩa ít công đoạn xử lý. Khi lựa chọn, khách hàng nên quan tâm công nghệ, điều kiện nước đầu vào và chi phí bảo dưỡng hơn là chỉ so sánh số lượng lõi.
